Trung QuốcMã bưu Query
Trung QuốcHenan/河南Shenqiu County/沈丘县Fengying Township/冯营乡等: 466326
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Fengying Township/冯营乡等, Shenqiu County/沈丘县, Henan/河南: 466326

466326

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Fengying Township/冯营乡等, Shenqiu County/沈丘县, Henan/河南
Thành Phố :Fengying Township/冯营乡等
Khu 2 :Shenqiu County/沈丘县
Khu 1 :Henan/河南
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :466326

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :English/Chinese (EN/ZH)
Mã Vùng :CN-41
vi độ :33.17505
kinh độ :115.24917
Múi Giờ :Asia/Shanghai
Thời Gian Thế Giới :UTC+8
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Fengying Township/冯营乡等, Shenqiu County/沈丘县, Henan/河南 được đặt tại Trung Quốc. mã vùng của nó là 466326.

Những người khác được hỏi
  • 466326 Fengying+Township/冯营乡等,+Shenqiu+County/沈丘县,+Henan/河南
  • 8127 Aesch+bei+Maur,+Maur,+Uster,+Zürich/Zurich/Zurigo
  • 08330 Kampong+Baru+Bukit+Kuang,+08330,+Gurun,+Kedah
  • 71-400 71-400,+Al.+Wyzwolenia,+Szczecin,+Szczecin,+Zachodniopomorskie
  • 28000 Kampong+Kuala+Kujan,+28000,+Temerloh,+Pahang
  • 29581 Nichols,+Horry,+South+Carolina
  • 81100 Jalan+Sakti,+81100,+Johor+Bahru,+Johor
  • 77000 Taman+Sri+Kemendor,+77000,+Jasin,+Melaka
  • 88311 Alamogordo,+Otero,+New+Mexico
  • 3420 Cullen+Crescent,+Tokoroa,+3420,+South+Waikato,+Waikato
  • 56364 Pierz,+Morrison,+Minnesota
  • 14200 Ladang+Nam+Hing,+14200,+Sungai+Jawi,+Pulau+Pinang
  • 17600 L'Eguille,+17600,+Royan-Ouest,+Rochefort,+Charente-Maritime,+Poitou-Charentes
  • 120+61 Stockholm,+Stockholm,+Stockholm
  • H1L+6J3 H1L+6J3,+Montréal,+Montreal+/+Montréal,+Montreal+/+Montréal,+Quebec+/+Québec
  • 17000 Chabang+Tiga+Sungai+Machang,+17000,+Pasir+Mas,+Kelantan
  • 71800 Taman+Casuarina,+71800,+Nilai,+Negeri+Sembilan
  • 110106 110106,+Mokoloki,+Obafemi-Owode,+Ogun
  • 75930 Bronson,+Sabine,+Texas
  • None Kansi,+Kigarama,+Butaganzwa,+Kayanza
Fengying Township/冯营乡等, Shenqiu County/沈丘县, Henan/河南,466326 ©2026 Mã bưu Query