Trung QuốcMã bưu Query
Trung QuốcHebei/河北Longhua County/隆化县Zhangjiying Township/章吉营乡等: 068153
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Zhangjiying Township/章吉营乡等, Longhua County/隆化县, Hebei/河北: 068153

068153

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Zhangjiying Township/章吉营乡等, Longhua County/隆化县, Hebei/河北
Thành Phố :Zhangjiying Township/章吉营乡等
Khu 2 :Longhua County/隆化县
Khu 1 :Hebei/河北
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :068153

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :English/Chinese (EN/ZH)
Mã Vùng :CN-13
vi độ :41.34081
kinh độ :117.96457
Múi Giờ :Asia/Shanghai
Thời Gian Thế Giới :UTC+8
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Zhangjiying Township/章吉营乡等, Longhua County/隆化县, Hebei/河北 được đặt tại Trung Quốc. mã vùng của nó là 068153.

Những người khác được hỏi
  • 068153 Zhangjiying+Township/章吉营乡等,+Longhua+County/隆化县,+Hebei/河北
  • X5141 Balnearia,+Córdoba
  • 17200 Kampong+Tanjung+Baru,+17200,+Rantau+Panjang,+Kelantan
  • 2200-285 Rua+Ramiro+Guedes+de+Campos,+Abrantes,+Abrantes,+Santarém,+Portugal
  • K8V+5L1 K8V+5L1,+Trenton,+Lake+Ontario,+Ontario
  • 61659-070 Rua+B+(Cj+Metrópole+V),+Nova+Metrópole,+Caucaia,+Ceará,+Nordeste
  • 01171 Poligono+Industrial+Goiain,+01171,+Álava,+País+Vasco
  • 752105 752105,+Zaki,+Zaki,+Bauchi
  • 40391-156 Rua+Camurugipe,+São+Caetano,+Salvador,+Bahia,+Nordeste
  • 456992 Ташкинова/Tashkinova,+Нязепетровский+район/Nyazepetrovsky+district,+Челябинская+область/Chelyabinsk+oblast,+Уральский/Urals
  • V4T+2B2 V4T+2B2,+Westbank,+Central+Okanagan,+British+Columbia+/+Colombie+Britanique
  • NN1+2JR NN1+2JR,+Northampton,+Castle,+Northampton,+Northamptonshire,+England
  • M5C+1M5 M5C+1M5,+Toronto,+Toronto,+Ontario
  • 4450-155 Rua+Heróis+de+França,+Matosinhos,+Matosinhos,+Porto,+Portugal
  • 273115 Dongzhuang+Township/董庄乡等,+Qufu+City/曲阜市,+Shandong/山东
  • 31520-370 Rua+Visconde+de+Taunay+-+de+1011/1012+ao+fim,+Santa+Mônica,+Belo+Horizonte,+Minas+Gerais,+Sudeste
  • B6064 Volta,+Buenos+Aires
  • L6S+5R6 L6S+5R6,+Brampton,+Peel,+Ontario
  • J4Y+0G3 J4Y+0G3,+Brossard,+Champlain,+Montérégie,+Quebec+/+Québec
  • 134103 Guosong+Town/果松镇等,+Tonghua+County/通化县,+Jilin/吉林
Zhangjiying Township/章吉营乡等, Longhua County/隆化县, Hebei/河北,068153 ©2026 Mã bưu Query