Trung QuốcMã bưu Query
Trung QuốcHebei/河北Huanghua City/黄骅市Nandagangnongchangchangbu/南大港农场场部等: 061103
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Nandagangnongchangchangbu/南大港农场场部等, Huanghua City/黄骅市, Hebei/河北: 061103

061103

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Nandagangnongchangchangbu/南大港农场场部等, Huanghua City/黄骅市, Hebei/河北
Thành Phố :Nandagangnongchangchangbu/南大港农场场部等
Khu 2 :Huanghua City/黄骅市
Khu 1 :Hebei/河北
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :061103

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :English/Chinese (EN/ZH)
Mã Vùng :CN-13
vi độ :38.48408
kinh độ :117.38313
Múi Giờ :Asia/Shanghai
Thời Gian Thế Giới :UTC+8
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Nandagangnongchangchangbu/南大港农场场部等, Huanghua City/黄骅市, Hebei/河北 được đặt tại Trung Quốc. mã vùng của nó là 061103.

Những người khác được hỏi
  • 061103 Nandagangnongchangchangbu/南大港农场场部等,+Huanghua+City/黄骅市,+Hebei/河北
  • 4710-561 Rua+do+Miradouro,+Adaúfe,+Braga,+Braga,+Portugal
  • 7200-361 Rua+11+de+Março,+Reguengos+de+Monsaraz,+Reguengos+de+Monsaraz,+Évora,+Portugal
  • 7511+JM 7511+JM,+Enschede,+Enschede,+Overijssel
  • 7822+AV 7822+AV,+Emmen,+Emmen,+Drenthe
  • 6270054 Mineyamacho+Hisatsugi/峰山町久次,+Kyotango-shi/京丹後市,+Kyoto/京都府,+Kansai/関西地方
  • 170000 Lê+Lợi,+170000,+Chí+Linh,+Hải+Dương,+Đồng+Bằng+Sông+Hồng
  • 343123 Wenpi+Township/文陂乡等,+Ji'an+County/吉安县,+Jiangxi/江西
  • 13700 Lorong+Kelasah,+13700,+Perai,+Pulau+Pinang
  • 4515-052 Rua+Portelo+de+Couce,+Covelo,+Gondomar,+Porto,+Portugal
  • 02125 Urucuna,+02125,+Carhuaz,+Carhuaz,+Ancash
  • 2293 Буковец/Bukovets,+Своге/Svoge,+София/Sofia,+Югозападен+регион/South-West
  • 7153 Falera,+Falera,+Surselva,+Graubünden/Grisons/Grigioni
  • 262316 Wanghu+Township/汪湖乡等,+Wulian+County/五莲县,+Shandong/山东
  • 3723 Kanchanpur,+Ramganj,+Lakshmipur,+Chittagong
  • 92323 Cima,+San+Bernardino,+California
  • 05442-040 Rua+Ministro+Américo+Marco+Antônio,+Sumarezinho,+São+Paulo,+São+Paulo,+Sudeste
  • None Santiago+de+Cali,+Santiago+de+Cali,+Sur,+Valle+del+Cauca
  • 431066 Дмитриев+Усад/Dmitriev+Usad,+Атюрьевский+район/Atyurevsky+district,+Мордовия+республика/Mordovia+republic,+Приволжский/Volga
  • K8N+4T1 K8N+4T1,+Belleville,+Hastings,+Ontario
Nandagangnongchangchangbu/南大港农场场部等, Huanghua City/黄骅市, Hebei/河北,061103 ©2026 Mã bưu Query