Trung QuốcMã bưu Query
Trung QuốcHainan/海南Chengmai County/澄迈县Zhongxing Town/中兴镇等: 571944
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Zhongxing Town/中兴镇等, Chengmai County/澄迈县, Hainan/海南: 571944

571944

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Zhongxing Town/中兴镇等, Chengmai County/澄迈县, Hainan/海南
Thành Phố :Zhongxing Town/中兴镇等
Khu 2 :Chengmai County/澄迈县
Khu 1 :Hainan/海南
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :571944

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :English/Chinese (EN/ZH)
Mã Vùng :CN-46
vi độ :19.68765
kinh độ :109.97520
Múi Giờ :Asia/Shanghai
Thời Gian Thế Giới :UTC+8
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Zhongxing Town/中兴镇等, Chengmai County/澄迈县, Hainan/海南 được đặt tại Trung Quốc. mã vùng của nó là 571944.

Những người khác được hỏi
  • 571944 Zhongxing+Town/中兴镇等,+Chengmai+County/澄迈县,+Hainan/海南
  • 402671 Biekou+Township/别口乡等,+Tongnan+County/潼南县,+Chongqing/重庆
  • 67340 Santarvės+g.,+Veisiejai,+67340,+Lazdijų+r.,+Alytaus
  • 413320 Питерка/Piterka,+Питерский+район/Pitersky+district,+Саратовская+область/Saratov+oblast,+Приволжский/Volga
  • HP13+5DQ HP13+5DQ,+Downley,+High+Wycombe,+Abbey,+Wycombe,+Buckinghamshire,+England
  • 35215 La+Primavera,+35215,+Las+Palmas,+Islas+Canarias
  • 74457 Proctor,+Adair,+Oklahoma
  • 11160 Citou,+11160,+Peyriac-Minervois,+Carcassonne,+Aude,+Languedoc-Roussillon
  • 436926 Tanjong+Rhu+Road,+189,+Sanctuary+Green,+Singapore,+Tanjong+Rhu,+Katong,+Tanjong+Rhu,+East
  • 35610 Sougéal,+35610,+Pleine-Fougères,+Saint-Malo,+Ille-et-Vilaine,+Bretagne
  • 301116 Ямны/Yamny,+Ленинский+район/Leninsky+district,+Тульская+область/Tula+oblast,+Центральный/Central
  • R5G+0R5 R5G+0R5,+Steinbach,+South+East+(Div.2),+Manitoba
  • 382+32 Dolní+Svince,+Dolní+Třebonín,+382+32,+Velešín,+Český+Krumlov,+Jihočeský+kraj
  • 652279 Михайловка/Mikhailovka,+Чебулинский+район/Chebulinsky+district,+Кемеровская+область/Kemerovo+oblast,+Сибирский/Siberia
  • 712-824 712-824,+Apryang-myeon/압량면,+Gyeongsan-si/경산시,+Gyeongsangbuk-do/경북
  • 9872014 Takashimizu+Osawa/高清水大沢,+Kurihara-shi/栗原市,+Miyagi/宮城県,+Tohoku/東北地方
  • 5008133 Eirakucho/永楽町,+Gifu-shi/岐阜市,+Gifu/岐阜県,+Chubu/中部地方
  • 21125 Toctoro,+21125,+Capachica,+Puno,+Puno
  • 10840 Ayapatay,+10840,+Huacaybamba,+Huacaybamba,+Huanuco
  • 9220 Eagle+Street,+Milton,+9220,+Clutha,+Otago
Zhongxing Town/中兴镇等, Chengmai County/澄迈县, Hainan/海南,571944 ©2026 Mã bưu Query