Trung QuốcMã bưu Query
Trung QuốcHainan/海南Chengmai County/澄迈县Chengmai County/澄迈县等: 571900
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Chengmai County/澄迈县等, Chengmai County/澄迈县, Hainan/海南: 571900

571900

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Chengmai County/澄迈县等, Chengmai County/澄迈县, Hainan/海南
Thành Phố :Chengmai County/澄迈县等
Khu 2 :Chengmai County/澄迈县
Khu 1 :Hainan/海南
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :571900

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :English/Chinese (EN/ZH)
Mã Vùng :CN-46
vi độ :19.68765
kinh độ :109.97520
Múi Giờ :Asia/Shanghai
Thời Gian Thế Giới :UTC+8
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Chengmai County/澄迈县等, Chengmai County/澄迈县, Hainan/海南 được đặt tại Trung Quốc. mã vùng của nó là 571900.

Những người khác được hỏi
  • 571900 Chengmai+County/澄迈县等,+Chengmai+County/澄迈县,+Hainan/海南
  • 15807 Andabao,+15807,+La+Coruña,+Galicia
  • L25+6JX L25+6JX,+Woolton,+Liverpool,+Woolton,+Liverpool,+Merseyside,+England
  • UB3+1JT UB3+1JT,+Hayes,+Botwell,+Hillingdon,+Greater+London,+England
  • SL9+8QN SL9+8QN,+Chalfont+St+Peter,+Gerrards+Cross,+Austenwood,+Chiltern,+Buckinghamshire,+England
  • 06101 Boeng+Rolum,+06101,+Chheu+Teal,+Sandan,+Kampong+Thom
  • 38010 Nave+San+Rocco,+38010,+Nave+San+Rocco,+Trento,+Trentino-Alto+Adige
  • 703-824 703-824,+Bisan+7(chil)-dong/비산7동,+Seo-gu/서구,+Daegu/대구
  • 061024 Litianmu+Township/李天木乡等,+Cang+County/沧县,+Hebei/河北
  • None La+Joya,+El+Limón,+Santa+Ana,+Francisco+Morazán
  • G8B+6Z7 G8B+6Z7,+Alma,+Lac-Saint-Jean-Est,+Saguenay+-+Lac-Saint-Jean,+Quebec+/+Québec
  • None Bombele,+Bimbo,+Bimbo,+Ombella+M'Poko,+Région+des+Plateaux
  • 24358-520 Rua+Raul+Correas+de+Araújo,+Marazul,+Niterói,+Rio+de+Janeiro,+Sudeste
  • 040542 040542,+Stradă+Istrati+I.+Constantin,+dr.,+Bucureşti,+Oficiul+Poştal+Nr.28,+Sectorul+4,+Bucureşti,+Bucureşti+-+Ilfov
  • 748405 Shendu+Township/申都乡等,+Min+County/岷县,+Gansu/甘肃
  • 745612 Zifang+Township/紫坊乡等,+Huachi+County/华池县,+Gansu/甘肃
  • 01302 Chroab+Thmei,+01302,+Chob+Veari,+Preah+Netr+Preah,+Banteay+Meanchey
  • 415318 Shuinandu+Township/水南渡乡等,+Shimen+County/石门县,+Hunan/湖南
  • 44110 Долина/Dolyna,+Ратнівський+район/Ratnivskyi+raion,+Волинська+область/Volyn+oblast
  • 9011 Bowler+Avenue,+Mornington,+9011,+Dunedin,+Otago
Chengmai County/澄迈县等, Chengmai County/澄迈县, Hainan/海南,571900 ©2026 Mã bưu Query