Trung QuốcMã bưu Query
Trung QuốcGuizhou/贵州Zunyi County/遵义县Baima Township/白马乡等: 563103
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Baima Township/白马乡等, Zunyi County/遵义县, Guizhou/贵州: 563103

563103

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Baima Township/白马乡等, Zunyi County/遵义县, Guizhou/贵州
Thành Phố :Baima Township/白马乡等
Khu 2 :Zunyi County/遵义县
Khu 1 :Guizhou/贵州
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :563103

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :English/Chinese (EN/ZH)
Mã Vùng :CN-52
vi độ :27.41480
kinh độ :106.76966
Múi Giờ :Asia/Shanghai
Thời Gian Thế Giới :UTC+8
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Baima Township/白马乡等, Zunyi County/遵义县, Guizhou/贵州 được đặt tại Trung Quốc. mã vùng của nó là 563103.

Những người khác được hỏi
  • 563103 Baima+Township/白马乡等,+Zunyi+County/遵义县,+Guizhou/贵州
  • 15230 Lam+Narai/ลำนารายณ์,+15230,+Chai+Badan/ชัยบาดาล,+Lopburi/ลพบุรี,+Central/ภาคกลาง
  • 677940 Woodlands+Road,+381,+Singapore,+Woodlands,+Bukit+Panjang,+North
  • WA11+0FQ WA11+0FQ,+Haydock,+St+Helens,+Haydock,+St.+Helens,+Merseyside,+England
  • 31220 Pakham/ปะคำ,+31220,+Pakham/ปะคำ,+Buri+Ram/บุรีรัมย์,+Northeast/ภาคอีสาน
  • 10120 Yan+Nawa/ยานนาวา,+10120,+Khet+Sathon/สาทร,+Bangkok/กรุงเทพมหานคร,+Central/ภาคกลาง
  • 80160 Don+Tako/ดอนตะโก,+80160,+Tha+Sala/ท่าศาลา,+Nakhon+Si+Thammarat/นครศรีธรรมราช,+South/ภาคใต้
  • 11400 El+Milagro,+11400,+Nazca,+Nazca,+Ica
  • 601101 601101,+Damboa,+Damboa,+Borno
  • None La+Sierrita,+Venadillo,+Nevados,+Tolima
  • 16140 Wihan+Khao/วิหารขาว,+16140,+Tha+Chang/ท่าช้าง,+Sing+Buri/สิงห์บุรี,+Central/ภาคกลาง
  • 62160 Thammarong/ธำมรงค์,+62160,+Mueang+Kamphaeng+Phet/เมืองกำแพงเพชร,+Kamphaeng+Phet/กำแพงเพชร,+Central/ภาคกลาง
  • 35130 Phue+Hi/ผือฮี,+35130,+Maha+Chana+Chai/มหาชนะชัย,+Yasothon/ยโสธร,+Northeast/ภาคอีสาน
  • 4004 Barrio+el+Manzanillo,+Zulia,+Zuliana
  • QRD+1923 QRD+1923,+Triq+Hal+Manin,+Qrendi,+Qrendi,+Malta
  • 569+63 Lubná,+569+63,+Lubná+u+Poličky,+Svitavy,+Pardubický+kraj
  • BKR+4954 BKR+4954,+Triq+II-Fniek,+Fleur+de+Lys,+Birkirkara,+Malta
  • 77140 Bang+Saphan/บางสะพาน,+77140,+Bang+Saphan+Noi/บางสะพานน้อย,+Prachuap+Khiri+Khan/ประจวบคีรีขันธ์,+West/ภาคตะวันตก
  • 67130 Yang+Sao/ยางสาว,+67130,+Wichian+Buri/วิเชียรบุรี,+Phetchabun/เพชรบูรณ์,+Central/ภาคกลาง
  • 132611 Fenghuang+Township/凤凰乡等,+Shulan+City/舒兰市,+Jilin/吉林
Baima Township/白马乡等, Zunyi County/遵义县, Guizhou/贵州,563103 ©2026 Mã bưu Query