Trung QuốcMã bưu Query
Trung QuốcGuizhou/贵州Xingren County/兴仁县Wangjiazhuang Township/王家庄乡等: 562302
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Wangjiazhuang Township/王家庄乡等, Xingren County/兴仁县, Guizhou/贵州: 562302

562302

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Wangjiazhuang Township/王家庄乡等, Xingren County/兴仁县, Guizhou/贵州
Thành Phố :Wangjiazhuang Township/王家庄乡等
Khu 2 :Xingren County/兴仁县
Khu 1 :Guizhou/贵州
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :562302

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :English/Chinese (EN/ZH)
Mã Vùng :CN-52
vi độ :25.53206
kinh độ :105.22702
Múi Giờ :Asia/Shanghai
Thời Gian Thế Giới :UTC+8
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Wangjiazhuang Township/王家庄乡等, Xingren County/兴仁县, Guizhou/贵州 được đặt tại Trung Quốc. mã vùng của nó là 562302.

Những người khác được hỏi
  • 562302 Wangjiazhuang+Township/王家庄乡等,+Xingren+County/兴仁县,+Guizhou/贵州
  • 3609 Danggo,+3609,+Tinoc,+Ifugao,+Cordillera+Administrative+Region+(CAR)
  • YO62+4NF YO62+4NF,+Coulton,+Hovingham,+York,+Ampleforth,+Ryedale,+North+Yorkshire,+England
  • 5035 Tinocuan,+5035,+Dingle,+Iloilo,+Western+Visayas+(Region+VI)
  • 17057-659 Rua+Lindolpho+Ribeiro+de+Seixas,+Parque+Santa+Cândida,+Bauru,+São+Paulo,+Sudeste
  • 78220 Polanco,+San+Luis+Potosí,+78220,+San+Luis+Potosí,+San+Luís+Potosí
  • 8691825 Okudari/尾下,+Takamori-machi/高森町,+Aso-gun/阿蘇郡,+Kumamoto/熊本県,+Kyushu/九州地方
  • 31-312 31-312,+Lentza+Stanisława,+Kraków,+Kraków,+Małopolskie
  • 01-684 01-684,+Stachury+Edwarda,+Warszawa,+Warszawa,+Mazowieckie
  • 6168193 Yamagoe+Tatsumicho/山越巽町,+Ukyo-ku/右京区,+Kyoto-shi/京都市,+Kyoto/京都府,+Kansai/関西地方
  • 220000 Vũ+Ninh,+220000,+Bắc+Ninh,+Bắc+Ninh,+Đồng+Bằng+Sông+Hồng
  • 940000 Hầu+Minh,+940000,+Châu+Thành,+Trà+Vinh,+Đồng+Bằng+Sông+Cửu+Long
  • 13505 Pias,+13505,+Pías,+Pataz,+La+Libertad
  • ZBB+1326 ZBB+1326,+Triq+Skapuccina,+Żebbuġ,+Żebbuġ+(Għawdex),+Għawdex
  • XJR+1210 XJR+1210,+Triq+Ras+II-Gebel,+Xghajra,+Xgħajra,+Malta
  • None Rutabo,+Rutorero,+Mabayi,+Cibitoke
  • None Killeens+Cross,+None,+Cork,+Munster
  • 725312 Bajiao+Township/芭蕉乡等,+Ziyang+County/紫阳县,+Shaanxi/陕西
  • 33100 Gervasutta,+33100,+Udine,+Udine,+Friuli-Venezia+Giulia
  • TXN+1534 TXN+1534,+Triq+Dun+Karm+Sant,+Tarxien,+Tarxien,+Malta
Wangjiazhuang Township/王家庄乡等, Xingren County/兴仁县, Guizhou/贵州,562302 ©2026 Mã bưu Query