Trung QuốcMã bưu Query
Trung QuốcGuangxi/广西Jinxiu County/金秀县Zhongliang Township/忠良乡等: 545703
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Zhongliang Township/忠良乡等, Jinxiu County/金秀县, Guangxi/广西: 545703

545703

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Zhongliang Township/忠良乡等, Jinxiu County/金秀县, Guangxi/广西
Thành Phố :Zhongliang Township/忠良乡等
Khu 2 :Jinxiu County/金秀县
Khu 1 :Guangxi/广西
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :545703

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :English/Chinese (EN/ZH)
Mã Vùng :CN-45
vi độ :24.05618
kinh độ :110.14938
Múi Giờ :Asia/Shanghai
Thời Gian Thế Giới :UTC+8
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Zhongliang Township/忠良乡等, Jinxiu County/金秀县, Guangxi/广西 được đặt tại Trung Quốc. mã vùng của nó là 545703.

Những người khác được hỏi
  • 545703 Zhongliang+Township/忠良乡等,+Jinxiu+County/金秀县,+Guangxi/广西
  • 415711 Huangjiapu+Township/黄甲铺乡等,+Taoyuan+County/桃源县,+Hunan/湖南
  • None Humuy+o+Las+Delicias,+Segua,+San+Miguelito,+Intibucá
  • 171610 Лобково/Lobkovo,+Кашинский+район/Kashinsky+district,+Тверская+область/Tver+oblast,+Центральный/Central
  • None Villa+del+Carmen+o+Finc,+Villa+del+Carmen+o+Finca+Trein,+El+Negrito,+Yoro
  • None Buenos+Aires,+Los+Anises,+Ojos+de+Agua,+Comayagua
  • 34270 Ka+Bin/กาบิน,+34270,+Kut+Khaopun/กุดข้าวปุ้น,+Ubon+Ratchathani/อุบลราชธานี,+Northeast/ภาคอีสาน
  • 60000 Kriangkrai/เกรียงไกร,+60000,+Mueang+Nakhon+Sawan/เมืองนครสวรรค์,+Nakhon+Sawan/นครสวรรค์,+Central/ภาคกลาง
  • 50240 Bo+Sali/บ่อสลี,+50240,+Hot/ฮอด,+Chiang+Mai/เชียงใหม่,+North/ภาคเหนือ
  • 34000 Kham+Yai/ขามใหญ่,+34000,+Mueang+Ubon+Ratchathani/เมืองอุบลราชธานี,+Ubon+Ratchathani/อุบลราชธานี,+Northeast/ภาคอีสาน
  • 33270 Wang+Hin/วังหิน,+33270,+Wang+Hin/วังหิน,+Sisaket/ศรีสะเกษ,+Northeast/ภาคอีสาน
  • 6230351 Shinodacho/篠田町,+Ayabe-shi/綾部市,+Kyoto/京都府,+Kansai/関西地方
  • 90210 Khao+Daeng/เขาแดง,+90210,+Saba+Yoi/สะบ้าย้อย,+Songkhla/สงขลา,+South/ภาคใต้
  • 66120 Bang+Phai/บางไผ่,+66120,+Bang+Mun+Nak/บางมูลนาก,+Phichit/พิจิตร,+Central/ภาคกลาง
  • 11000 Bang+Kraso/บางกระสอ,+11000,+Mueang+Nonthaburi/เมืองนนทบุรี,+Nonthaburi/นนทบุรี,+Central/ภาคกลาง
  • H3718 Pampa+Cuvalo,+Chaco
  • 42190 Puan+Phu/ปวนพุ,+42190,+Nong+Hin/หนองหิน,+Loei/เลย,+Northeast/ภาคอีสาน
  • 286+01 Kamenné+Mosty,+Žleby,+286+01,+Čáslav,+Kutná+Hora,+Středočeský+kraj
  • 84160 Tha+U-thae/ท่าอุแท,+84160,+Kanchanadit/กาญจนดิษฐ์,+Surat+Thani/สุราษฎร์ธานี,+South/ภาคใต้
  • 31130 Khok+Sa-at/โคกสะอาด,+31130,+Lam+Plai+Mat/ลำปลายมาศ,+Buri+Ram/บุรีรัมย์,+Northeast/ภาคอีสาน
Zhongliang Township/忠良乡等, Jinxiu County/金秀县, Guangxi/广西,545703 ©2026 Mã bưu Query