Trung QuốcMã bưu Query
Trung QuốcAnhui/安徽Hanshan County/含山县Lintou Villages/林头区所属各村等: 238161
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Lintou Villages/林头区所属各村等, Hanshan County/含山县, Anhui/安徽: 238161

238161

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Lintou Villages/林头区所属各村等, Hanshan County/含山县, Anhui/安徽
Thành Phố :Lintou Villages/林头区所属各村等
Khu 2 :Hanshan County/含山县
Khu 1 :Anhui/安徽
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :238161

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :English/Chinese (EN/ZH)
Mã Vùng :CN-34
vi độ :31.54711
kinh độ :117.96157
Múi Giờ :Asia/Shanghai
Thời Gian Thế Giới :UTC+8
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Lintou Villages/林头区所属各村等, Hanshan County/含山县, Anhui/安徽 được đặt tại Trung Quốc. mã vùng của nó là 238161.

Những người khác được hỏi
  • 238161 Lintou+Villages/林头区所属各村等,+Hanshan+County/含山县,+Anhui/安徽
  • 80350 Kampong+Kastam+Larkin,+80350,+Johor+Bahru,+Johor
  • None Kado,+Assoungha,+Ouaddaï
  • 5223 Cape+Borda,+Kangaroo+Island,+Subs+near,+South+Australia
  • 04830 Alara,+04830,+Almería,+Andalucía
  • LV-1045 Rīga,+LV-1045,+Rīga,+Rīgas
  • None Cuatis,+Gualmatán,+Nariño
  • 94220 Don+Sai/ดอนทราย,+94220,+Mai+Kaen/ไม้แก่น,+Pattani/ปัตตานี,+South/ภาคใต้
  • 67039 Marane,+67039,+Sulmona,+L'Aquila,+Abruzzo
  • 3411+AB 3411+AB,+Cabauw,+Lopik,+Lopik,+Utrecht
  • 67170 Pradu+Ngam/ประดู่งาม,+67170,+Si+Thep/ศรีเทพ,+Phetchabun/เพชรบูรณ์,+Central/ภาคกลาง
  • 5056+GA 5056+GA,+Berkel-Enschot,+Tilburg,+Noord-Brabant
  • 01067 Canalitos,+Guatemala
  • V7C+4B3 V7C+4B3,+Richmond,+Greater+Vancouver,+British+Columbia+/+Colombie+Britanique
  • 27160 Nong+Takhian+Bon/หนองตะเคียนบอน,+27160,+Watthana+Nakhon/วัฒนานคร,+Sa+Kaeo/สระแก้ว,+East/ภาคตะวันออก
  • 66150 Thung+Pho/ทุ่งโพธิ์,+66150,+Taphan+Hin/ตะพานหิน,+Phichit/พิจิตร,+Central/ภาคกลาง
  • 30280 Pong+Daeng/โป่งแดง,+30280,+Kham+Thale+So/ขามทะเลสอ,+Nakhon+Ratchasima/นครราชสีมา,+Northeast/ภาคอีสาน
  • 39000 Nong+Wa/หนองหว้า,+39000,+Mueang+Nongbua+Lamphu/เมืองหนองบัวลำภู,+Nong+Bua+Lamphu/หนองบัวลำภู,+Northeast/ภาคอีสาน
  • 49110 Khamcha-i/คำชะอี,+49110,+Khamcha-i/คำชะอี,+Mukdahan/มุกดาหาร,+Northeast/ภาคอีสาน
  • 84260 Khian+Sa/เคียนซา,+84260,+Khian+Sa/เคียนซา,+Surat+Thani/สุราษฎร์ธานี,+South/ภาคใต้
Lintou Villages/林头区所属各村等, Hanshan County/含山县, Anhui/安徽,238161 ©2026 Mã bưu Query