Trung QuốcMã bưu Query
Trung QuốcJiangsu/江苏Binhu District/滨湖区Huang Xiang, Zhenhu, Nanzhuang, Sangyuan/黄巷、震湖、南庄、桑园等: 214133
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Huang Xiang, Zhenhu, Nanzhuang, Sangyuan/黄巷、震湖、南庄、桑园等, Binhu District/滨湖区, Jiangsu/江苏: 214133

214133

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Huang Xiang, Zhenhu, Nanzhuang, Sangyuan/黄巷、震湖、南庄、桑园等, Binhu District/滨湖区, Jiangsu/江苏
Thành Phố :Huang Xiang, Zhenhu, Nanzhuang, Sangyuan/黄巷、震湖、南庄、桑园等
Khu 2 :Binhu District/滨湖区
Khu 1 :Jiangsu/江苏
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :214133

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :English/Chinese (EN/ZH)
Mã Vùng :CN-32
vi độ :31.58254
kinh độ :120.44143
Múi Giờ :Asia/Shanghai
Thời Gian Thế Giới :UTC+8
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Huang Xiang, Zhenhu, Nanzhuang, Sangyuan/黄巷、震湖、南庄、桑园等, Binhu District/滨湖区, Jiangsu/江苏 được đặt tại Trung Quốc. mã vùng của nó là 214133.

Những người khác được hỏi
  • 214133 Huang+Xiang,+Zhenhu,+Nanzhuang,+Sangyuan/黄巷、震湖、南庄、桑园等,+Binhu+District/滨湖区,+Jiangsu/江苏
  • 93542-110 Rua+Bolívia,+Canudos,+Novo+Hamburgo,+Rio+Grande+do+Sul,+Sul
  • 613+00 Zábrdovice,+Brno,+613+00,+Brno,+Brno-město,+Jihomoravský+kraj
  • T4168 Escuela+194,+Tucumán
  • None Garsanee+village,+Kpowien,+District+4,+Grand+Bassa
  • None Nyabiganda,+Buyaga,+Giharo,+Rutana
  • 463742 Taishanmiao+Township/太山庙乡等,+Biyang+County/泌阳县,+Henan/河南
  • G6B+1T6 G6B+1T6,+Lac-Mégantic,+Le+Granit,+Estrie,+Quebec+/+Québec
  • 222725 Дежки/Dezhki,+222725,+Рубилковский+поселковый+совет/Rubilkovskiy+council,+Дзержинский+район/Dzerzhinskiy+raion,+Минская+область/Minsk+voblast
  • 789+62 Bušín,+789+62,+Olšany+u+Šumperka,+Šumperk,+Olomoucký+kraj
  • H7R+3J2 H7R+3J2,+Laval,+Laval,+Laval,+Quebec+/+Québec
  • 110111 Shahepu+Township/沙河铺乡等,+Shenyang+City/沈阳市,+Liaoning/辽宁
  • 35260 Nueva+Zaragoza,+35260,+Tlahualilo,+Durango
  • J3G+6P7 J3G+6P7,+Beloeil,+La+Vallée-du-Richelieu,+Montérégie,+Quebec+/+Québec
  • 251700 Chengguan+Town/城关镇等,+Huimin+County/惠民县,+Shandong/山东
  • 7011 Porritt+Place,+Stoke,+7011,+Nelson,+Nelson
  • 553519 Pingshang+Township/坪上乡等,+Pan+County/盘县,+Guizhou/贵州
  • 80101 Agate,+Elbert,+Colorado
  • 18400 Catañani,+18400,+Carumas,+Mariscal+Nieto,+Moquegua
  • 5377 Baillonville,+5377,+Somme-Leuze,+Dinant,+Namur/Namen,+Région+Wallonne/Waals+Gewest
Huang Xiang, Zhenhu, Nanzhuang, Sangyuan/黄巷、震湖、南庄、桑园等, Binhu District/滨湖区, Jiangsu/江苏,214133 ©2026 Mã bưu Query