Trung QuốcMã bưu Query
Trung QuốcAnhui/安徽Guangde County/广德县Dongting Township/东亭乡等: 242237
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Dongting Township/东亭乡等, Guangde County/广德县, Anhui/安徽: 242237

242237

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Dongting Township/东亭乡等, Guangde County/广德县, Anhui/安徽
Thành Phố :Dongting Township/东亭乡等
Khu 2 :Guangde County/广德县
Khu 1 :Anhui/安徽
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :242237

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :English/Chinese (EN/ZH)
Mã Vùng :CN-34
vi độ :30.86609
kinh độ :119.52869
Múi Giờ :Asia/Shanghai
Thời Gian Thế Giới :UTC+8
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Dongting Township/东亭乡等, Guangde County/广德县, Anhui/安徽 được đặt tại Trung Quốc. mã vùng của nó là 242237.

Những người khác được hỏi
  • 242237 Dongting+Township/东亭乡等,+Guangde+County/广德县,+Anhui/安徽
  • 673002 Петровск-Забайкальский/Petrovsk-Zabaikalsky,+Петровск-Забайкальский/Petrovsk-Zabaikalsky,+Читинская+область/Chita+oblast,+Сибирский/Siberia
  • 5404 Malatawan,+5404,+Palanas,+Masbate,+Bicol+Region+(Region+V)
  • None Demoso,+Loikaw,+Kayah
  • 77120 Rai+Kao/ไร่เก่า,+77120,+Sam+Roi+Yot/สามร้อยยอด,+Prachuap+Khiri+Khan/ประจวบคีรีขันธ์,+West/ภาคตะวันตก
  • 6840073 Nakaumikantakuchi/中海干拓地,+Sakaiminato-shi/境港市,+Tottori/鳥取県,+Chugoku/中国地方
  • 33130 Du/ดู่,+33130,+Kanthararom/กันทรารมย์,+Sisaket/ศรีสะเกษ,+Northeast/ภาคอีสาน
  • 313331 Kundwa,+313331,+Deogarh,+Rajsamand,+Udaipur,+Rajasthan
  • 13160 Taling+Chan/Taling+Chan,+13160,+Bang+Pa-in/บางปะอิน,+Phra+Nakhon+Si+Ayutthaya/พระนครศรีอยุธยา,+Central/ภาคกลาง
  • 322242 Siloti,+322242,+Karauli,+Karauli,+Bharatpur,+Rajasthan
  • 242236 Cishangang+Township/祠山岗乡等,+Guangde+County/广德县,+Anhui/安徽
  • 22110 Wan+Yao/วันยาว,+22110,+Khlung/ขลุง,+Chanthaburi/จันทบุรี,+East/ภาคตะวันออก
  • 641-230 641-230,+Samdong-dong/삼동동,+Changwon-si/창원시,+Gyeongsangnam-do/경남
  • 117218 Huajianzi+Town/华尖子镇等,+Huanren+County/桓仁县,+Liaoning/辽宁
  • 3506 Imurong,+3506,+Baggao,+Cagayan,+Cagayan+Valley+(Region+II)
  • 31140 Prakhon+Chai/ประโคนชัย,+31140,+Prakhon+Chai/ประโคนชัย,+Buri+Ram/บุรีรัมย์,+Northeast/ภาคอีสาน
  • 44180 Na+Dun/นาดูน,+44180,+Na+Dun/นาดูน,+Maha+Sarakham/มหาสารคาม,+Northeast/ภาคอีสาน
  • 3943 Eischoll,+Eischoll,+Raron/Rarogne/Raron,+Wallis/Valais/Vallese
  • 8302 Sumo-sumo,+8302,+Tago,+Surigao+del+Sur,+Caraga+(Region+XIII)
  • 7206 Roxas,+7206,+Aloran,+Misamis+Occidental,+Northern+Mindanao+(Region+X)
Dongting Township/东亭乡等, Guangde County/广德县, Anhui/安徽,242237 ©2026 Mã bưu Query