Trung QuốcMã bưu Query
Trung QuốcKhu 2Shache County/莎车县

Trung Quốc: Khu 1 | Khu 2

Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Khu 2: Shache County/莎车县

Đây là danh sách của Shache County/莎车县 , nhấp vào tiêu đề để duyệt thông tin chi tiết.

Gulebage Township/古勒巴格乡等, Shache County/莎车县, Xinjiang/新疆: 844700

Tiêu đề :Gulebage Township/古勒巴格乡等, Shache County/莎车县, Xinjiang/新疆
Thành Phố :Gulebage Township/古勒巴格乡等
Khu 2 :Shache County/莎车县
Khu 1 :Xinjiang/新疆
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :844700

Xem thêm về Gulebage Township/古勒巴格乡等

Kalasu Township/喀拉苏乡等, Shache County/莎车县, Xinjiang/新疆: 844714

Tiêu đề :Kalasu Township/喀拉苏乡等, Shache County/莎车县, Xinjiang/新疆
Thành Phố :Kalasu Township/喀拉苏乡等
Khu 2 :Shache County/莎车县
Khu 1 :Xinjiang/新疆
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :844714

Xem thêm về Kalasu Township/喀拉苏乡等

Kaqun Township/喀群乡等, Shache County/莎车县, Xinjiang/新疆: 844712

Tiêu đề :Kaqun Township/喀群乡等, Shache County/莎车县, Xinjiang/新疆
Thành Phố :Kaqun Township/喀群乡等
Khu 2 :Shache County/莎车县
Khu 1 :Xinjiang/新疆
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :844712

Xem thêm về Kaqun Township/喀群乡等

Mixia Township/米夏乡等, Shache County/莎车县, Xinjiang/新疆: 844701

Tiêu đề :Mixia Township/米夏乡等, Shache County/莎车县, Xinjiang/新疆
Thành Phố :Mixia Township/米夏乡等
Khu 2 :Shache County/莎车县
Khu 1 :Xinjiang/新疆
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :844701

Xem thêm về Mixia Township/米夏乡等

Pailou/牌楼等, Shache County/莎车县, Xinjiang/新疆: 844719

Tiêu đề :Pailou/牌楼等, Shache County/莎车县, Xinjiang/新疆
Thành Phố :Pailou/牌楼等
Khu 2 :Shache County/莎车县
Khu 1 :Xinjiang/新疆
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :844719

Xem thêm về Pailou/牌楼等

Qiareke Town/恰热克镇等, Shache County/莎车县, Xinjiang/新疆: 844708

Tiêu đề :Qiareke Town/恰热克镇等, Shache County/莎车县, Xinjiang/新疆
Thành Phố :Qiareke Town/恰热克镇等
Khu 2 :Shache County/莎车县
Khu 1 :Xinjiang/新疆
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :844708

Xem thêm về Qiareke Town/恰热克镇等

Tagaerji Township/塔尕尔其乡等, Shache County/莎车县, Xinjiang/新疆: 844703

Tiêu đề :Tagaerji Township/塔尕尔其乡等, Shache County/莎车县, Xinjiang/新疆
Thành Phố :Tagaerji Township/塔尕尔其乡等
Khu 2 :Shache County/莎车县
Khu 1 :Xinjiang/新疆
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :844703

Xem thêm về Tagaerji Township/塔尕尔其乡等

Tuomuwusitang Township/托木吾斯塘乡等, Shache County/莎车县, Xinjiang/新疆: 844707

Tiêu đề :Tuomuwusitang Township/托木吾斯塘乡等, Shache County/莎车县, Xinjiang/新疆
Thành Phố :Tuomuwusitang Township/托木吾斯塘乡等
Khu 2 :Shache County/莎车县
Khu 1 :Xinjiang/新疆
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :844707

Xem thêm về Tuomuwusitang Township/托木吾斯塘乡等

Wudalike Township/乌达力克乡等, Shache County/莎车县, Xinjiang/新疆: 844709

Tiêu đề :Wudalike Township/乌达力克乡等, Shache County/莎车县, Xinjiang/新疆
Thành Phố :Wudalike Township/乌达力克乡等
Khu 2 :Shache County/莎车县
Khu 1 :Xinjiang/新疆
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :844709

Xem thêm về Wudalike Township/乌达力克乡等


tổng 19 mặt hàng | đầu cuối | 1 2 | trước sau

Những người khác được hỏi
©2026 Mã bưu Query