Trung QuốcMã bưu Query
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Bayileke/巴依勒克等, Wensu County/温宿县, Xinjiang/新疆: 843109

843109

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Bayileke/巴依勒克等, Wensu County/温宿县, Xinjiang/新疆
Thành Phố :Bayileke/巴依勒克等
Khu 2 :Wensu County/温宿县
Khu 1 :Xinjiang/新疆
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :843109

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :English/Chinese (EN/ZH)
Mã Vùng :CN-65
vi độ :41.60108
kinh độ :80.46780
Múi Giờ :Asia/Shanghai
Thời Gian Thế Giới :UTC+8
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Bayileke/巴依勒克等, Wensu County/温宿县, Xinjiang/新疆 được đặt tại Trung Quốc. mã vùng của nó là 843109.

Những người khác được hỏi
  • 843109 Bayileke/巴依勒克等,+Wensu+County/温宿县,+Xinjiang/新疆
  • 77890 Santa+Lucia,+77890,+José+María+Morelos,+Quintana+Roo
  • 792104 Khopa,+792104,+Anjaw,+Anjaw,+Arunachal+Pradesh
  • 10900 Lat+Yao/ลาดยาว,+10900,+Khet+Chatuchak/จตุจักร,+Bangkok/กรุงเทพมหานคร,+Central/ภาคกลาง
  • 211161 Лукомль/Lukoml,+211161,+Лукомльский+поселковый+совет/Lukomlskiy+council,+Чашникский+район/Chashnikskiy+raion,+Витебская+область/Vitsebsk+voblast
  • 327148 327148,+Studena,+Cornereva,+Caraş-Severin,+Vest
  • 17150 Taluk/ตลุก,+17150,+Sapphaya/สรรพยา,+Chai+Nat/ชัยนาท,+Central/ภาคกลาง
  • 5900071 Kitakoyocho/北向陽町,+Sakai-ku/堺区,+Sakai-shi/堺市,+Osaka/大阪府,+Kansai/関西地方
  • 327362 327362,+Sadova+Nouă,+Slatina-Timiş,+Caraş-Severin,+Vest
  • B7241 La+Porteña,+Buenos+Aires
  • 6491 Furkapass,+Realp,+Uri,+Uri
  • 3948 Porsgrunn,+Porsgrunn,+Telemark,+Østlandet
  • 400512 400512,+Stradă+Taberei,+Cluj-Napoca,+Cluj-Napoca,+Cluj,+Nord-Vest
  • 9171+GD 9171+GD,+Blija,+Ferwerderadiel,+Friesland
  • 5421+NS 5421+NS,+Gemert,+Gemert-Bakel,+Noord-Brabant
  • 401170 401170,+Stradă+Caisului,+Turda,+Turda,+Cluj,+Nord-Vest
  • 461-708 461-708,+Sinheung+2(i)-dong/신흥2동,+Sujeong-gu+Seongnam-si/성남시+수정구,+Gyeonggi-do/경기
  • 41-706 41-706,+Nowowiejska,+Ruda+Śląska,+Ruda+śląska,+Śląskie
  • 5319 Cocoro,+5319,+Magsaysay,+Palawan,+Mimaropa+(Region+IV-B)
  • 61241 Agostitlan,+61241,+Hidalgo,+Michoacán+de+Ocampo
Bayileke/巴依勒克等, Wensu County/温宿县, Xinjiang/新疆,843109 ©2014 Mã bưu Query